Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cà chua" (1)
cà chua

Tiếng Anh
Danh từtomato
Từ liên quan "cà chua" (1)
xốt cà chua
Tiếng Anh
Danh từtomato sauce
Tôi thích mì với xốt cà chua.
I like pasta with tomato sauce.
Cụm từ "cà chua" (2)
Cây cà chua con
tomato seedlings
Tôi thích mì với xốt cà chua.
I like pasta with tomato sauce.
